Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 296
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 296 / 406
- Bản Roài GeoNames 8538239 · PPL
- Cốc Pàng GeoNames 8538264 · PPL
- Nà Hảnh GeoNames 8538283 · PPL
- Nà Luông GeoNames 8538284 · PPL
- Năm Luộc GeoNames 8538285 · PPL
- Đồng Tanh GeoNames 8538291 · PPL
- Ba Trãng GeoNames 8538292 · PPL
- Làng Đình GeoNames 8538293 · PPL
- Làng Nhùng GeoNames 8538310 · PPL
- Làng Quai GeoNames 8538318 · PPL
- Làng Lát GeoNames 8538341 · PPL
- Đông Hương GeoNames 8538342 · PPL
- Đồng Trại GeoNames 8538343 · PPL
- Xóm Làng GeoNames 8538366 · PPL
- Xóm Giàu GeoNames 8538367 · PPL
- Làng Cà GeoNames 8538370 · PPL
- Vi Làng GeoNames 8538371 · PPL
- Làng Bưa GeoNames 8538372 · PPL
- Xuân Hung GeoNames 8538385 · PPL
- Đồng Cạn GeoNames 8538386 · PPL
- Xóm Vông GeoNames 8538388 · PPL
- Xóm Mang GeoNames 8538389 · PPL
- Xóm Chào GeoNames 8538393 · PPL
- Xóm Lũng GeoNames 8538394 · PPL
- Làng Tao GeoNames 8538397 · PPL
- Xóm Giót GeoNames 8538398 · PPL
- Đồng Dương GeoNames 8538400 · PPL
- Phiên Quân GeoNames 8538403 · PPL
- Làng Trong GeoNames 8538407 · PPL
- Xóm Bành GeoNames 8538409 · PPL
- Đồng Lac GeoNames 8538410 · PPL
- Xóm Hem GeoNames 8538416 · PPL
- Làng Vai GeoNames 8538601 · PPL
- Xóm Ninh GeoNames 8538607 · PPL
- Hậu Lộc GeoNames 8538623 · PPL
- Xóm Tro GeoNames 8538711 · PPL
- Làng Chiêu GeoNames 8538748 · PPL
- Đồng Giang GeoNames 8538749 · PPL
- Cam Đa GeoNames 8538837 · PPL
- Hoàng Tân GeoNames 8538871 · PPL
- Bản Nà Kéo GeoNames 8539295 · PPL
- Bản Nà Mừ GeoNames 8539349 · PPL
- Bản Nà Sùng GeoNames 8539350 · PPL
- Bản Nà Deng GeoNames 8539351 · PPL
- Bản Nà Lúa GeoNames 8539352 · PPL
- Nà Mãng GeoNames 8539359 · PPL
- Bản Nà Mới GeoNames 8539366 · PPL
- Bản Pia GeoNames 8539367 · PPL
- Nà Áng GeoNames 8539387 · PPL
- Bản Nà Sa GeoNames 8539416 · PPL
- Bản Nà Leng GeoNames 8539420 · PPL
- Bản Nà Kẻ GeoNames 8539424 · PPL
- Bản Nà Chanh GeoNames 8539425 · PPL
- Bản Pác Luông GeoNames 8539431 · PPL
- Bản Nà Coóc GeoNames 8539451 · PPL
- Bản Nà Coóc GeoNames 8539452 · PPL
- Nà Sản GeoNames 8539469 · PPL
- Nà Hỏi GeoNames 8539494 · PPL
- Nà Bản GeoNames 8539545 · PPL
- Bản Quán GeoNames 8539546 · PPL
- Bản Tâng GeoNames 8539547 · PPL
- Bản Súng GeoNames 8539548 · PPL
- Bản Cấu GeoNames 8539549 · PPL
- Đông Thạnh GeoNames 8539679 · PPL
- Tân Hoà Một GeoNames 8539765 · PPL
- Tân Hoà Hai GeoNames 8539771 · PPL
- An Hòa GeoNames 8539898 · PPL
- Đông Thạnh GeoNames 8540358 · PPL
- An Hòa Thượng GeoNames 8540567 · PPL
- Tân Đồng GeoNames 8540568 · PPL
- Vĩnh Phước GeoNames 8540570 · PPL
- Bản Nà Phân GeoNames 8540613 · PPL
- Bản Trả GeoNames 8540614 · PPL
- Bản Phiêng Ngằm GeoNames 8540615 · PPL
- Bản Ngoe GeoNames 8540616 · PPL
- Phương Trì GeoNames 8540827 · PPL
- Công Điền GeoNames 8540835 · PPL
- Làng Đám GeoNames 8541014 · PPL
- Bằng Lặng GeoNames 8541127 · PPL
- Na Len GeoNames 8541130 · PPL
- Coue Ko GeoNames 8541131 · PPL
- Bản Liên GeoNames 8541132 · PPL
- Bản Bon GeoNames 8541573 · PPL
- Dôn Niếng GeoNames 8541596 · PPL
- A Lou Sin Chai GeoNames 8541597 · PPL
- Nàm Yên GeoNames 8541598 · PPL
- Ka Loung GeoNames 8541599 · PPL
- Bản Buôm GeoNames 8541600 · PPL
- Nien Chau GeoNames 8541601 · PPL
- Hoang Xa GeoNames 8541602 · PPL
- Triêng Nen GeoNames 8541603 · PPL
- Làng Mó GeoNames 8541675 · PPL
- Quan Phuong Dong GeoNames 8541676 · PPL
- Trung Hau GeoNames 8541677 · PPL
- Srok Phu Mieng GeoNames 8541715 · PPL
- Nhà Thờ GeoNames 8541716 · PPL
- Bản Thu Lũm GeoNames 8541910 · PPL
- Bản Nà Ún GeoNames 8541912 · PPL
- Bản Nà Ngò GeoNames 8541913 · PPL
- Bản Ngã Ba GeoNames 8541914 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.